Type any word!

"yardbird" in Vietnamese

tân binhgà (thường gọi vui)

Definition

Từ lóng để chỉ người lính mới chưa có kinh nghiệm; đôi khi cũng dùng hài hước để gọi con gà.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tân binh' là nghĩa ít dùng, chủ yếu trong quân sự và ngữ cảnh lịch sử; 'gà' chỉ dùng đùa hoặc khi nói về món ăn kiểu Mỹ Nam.

Examples

The new yardbird struggled with his uniform.

**Tân binh** mới vật lộn với bộ quân phục của mình.

For dinner, we had fried yardbird.

Bữa tối, chúng tôi ăn **gà** rán.

The sergeant called all the yardbirds for training.

Trung sĩ gọi tất cả các **tân binh** tập hợp huấn luyện.

Back in the day, I was just a yardbird learning the ropes.

Ngày xưa, tôi chỉ là **tân binh** đang học hỏi từng chút một.

He's a real Southern cook—nobody makes yardbird like he does!

Ông ấy là đầu bếp miền Nam thực thụ—không ai nấu **gà** giống như ông ấy!

The old-timers still tease the yardbirds at the base.

Những người cũ vẫn hay trêu chọc các **tân binh** ở doanh trại.