"yachts" in Vietnamese
Definition
Những chiếc thuyền lớn và đắt tiền, thường dùng để giải trí, đua hoặc du ngoạn. Đây là dạng số nhiều của 'du thuyền'.
Usage Notes (Vietnamese)
'Du thuyền' dùng cho số nhiều chỉ các thuyền sang trọng, thường gặp trong ngữ cảnh giải trí hoặc đua thuyền như 'luxury yachts', 'private yachts'. Không giống như 'thuyền', là từ chung hơn.
Examples
There are many yachts in the harbor.
Có nhiều **du thuyền** ở bến cảng.
The yachts are white and blue.
**Du thuyền** có màu trắng và xanh dương.
People like to watch the yachts on the river.
Mọi người thích ngắm nhìn **du thuyền** trên sông.
Every summer, luxury yachts come here from all over the world.
Mỗi mùa hè, **du thuyền** sang trọng đến đây từ khắp nơi trên thế giới.
Some people live on their yachts all year round.
Một số người sống trên **du thuyền** của họ suốt cả năm.
The local club rents out yachts for special events and parties.
Câu lạc bộ địa phương cho thuê **du thuyền** cho các sự kiện và buổi tiệc đặc biệt.