Type any word!

"yaba" in Vietnamese

yaba

Definition

Yaba là một loại ma túy bất hợp pháp có chứa methamphetamine và caffeine. Loại này phổ biến ở một số quốc gia Đông Nam Á và có thể gây nghiện nặng, gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe.

Usage Notes (Vietnamese)

“Yaba” là từ lóng, thường dùng khi nói về vấn nạn ma túy hoặc y tế công cộng ở Đông Nam Á. Luôn mang nghĩa tiêu cực, không sử dụng trong giao tiếp bình thường.

Examples

Yaba is illegal in many countries.

**Yaba** là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.

Police found yaba tablets in the car.

Cảnh sát đã tìm thấy thuốc **yaba** trong xe hơi.

Using yaba can damage your health.

Sử dụng **yaba** có thể gây hại cho sức khỏe của bạn.

He got arrested for selling yaba near the school.

Anh ấy bị bắt vì bán **yaba** gần trường học.

Many young people have become addicted to yaba in recent years.

Nhiều bạn trẻ đã nghiện **yaba** trong những năm gần đây.

Parents are worried about the rise of yaba in their community.

Các bậc phụ huynh lo lắng về sự gia tăng của **yaba** trong cộng đồng của họ.