Type any word!

"writing on the wall" in Vietnamese

dấu hiệu rõ ràngcảnh báo trước

Definition

Đây là một dấu hiệu hoặc cảnh báo rõ ràng cho thấy điều gì đó xấu hoặc không mong muốn sắp xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cả trong văn nói và viết khi cảnh báo về nguy cơ rõ ràng; 'see the writing on the wall' nghĩa là nhận ra dấu hiệu báo trước điều không hay.

Examples

After the last meeting, I saw the writing on the wall.

Sau cuộc họp cuối cùng, tôi đã thấy **dấu hiệu rõ ràng**.

Many employees ignored the writing on the wall about company changes.

Nhiều nhân viên đã phớt lờ **dấu hiệu rõ ràng** về sự thay đổi của công ty.

The empty store shelves were the writing on the wall.

Những kệ hàng trống trơn là **dấu hiệu rõ ràng**.

Everyone could see the writing on the wall, but nobody wanted to talk about layoffs.

Ai cũng thấy **dấu hiệu rõ ràng**, nhưng không ai muốn nói về việc sa thải.

She refused to admit it, even when the writing on the wall became impossible to ignore.

Ngay cả khi **dấu hiệu rõ ràng** không thể bỏ qua, cô ấy vẫn từ chối thừa nhận.

If you pay attention, the writing on the wall is there for all to see.

Nếu chú ý, **dấu hiệu rõ ràng** đều có thể nhận ra.