"write" in Vietnamese
Definition
Dùng từ ngữ, ký hiệu hoặc chữ cái để chia sẻ ý tưởng, thông tin hoặc câu chuyện, thường bằng cách viết lên giấy hoặc gõ trên thiết bị điện tử.
Usage Notes (Vietnamese)
'Viết' dùng cho cả viết bằng tay hay trên thiết bị điện tử. 'Write down' nghĩa là ghi nhanh lại. Thường dùng khi yêu cầu ai đó làm gì ('Vui lòng viết tên của bạn'). Không nhầm lẫn với 'right' (đúng) hay 'ride' (đi xe).
Examples
Please write your name on the form.
Vui lòng **viết** tên của bạn vào mẫu này.
I can write in both English and Spanish.
Tôi có thể **viết** bằng cả tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha.
Children learn to write at school.
Trẻ em học **viết** ở trường.
She likes to write stories in her free time.
Cô ấy thích **viết** truyện vào thời gian rảnh.
Did you write down my number?
Bạn đã **ghi lại** số của tôi chưa?
I can't write as fast on my phone as on paper.
Tôi không thể **viết** nhanh trên điện thoại như trên giấy.