Type any word!

"wriggly" in Vietnamese

quằn quạingọ nguậy

Definition

Diễn tả thứ gì đó liên tục cựa quậy, xoắn vặn như một con giun hay đứa trẻ nghịch ngợm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật để nói về trẻ nhỏ, thú cưng hoặc vật gì luôn động đậy. Ví dụ: 'wriggly worm' (con giun ngọ nguậy), 'wriggly baby' (em bé không chịu ngồi yên). Ít dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

The wriggly worm moved through the soil.

Con giun **quằn quại** bò qua đất.

My little brother gets wriggly when he’s bored.

Em trai tôi rất **ngọ nguậy** khi buồn chán.

That puppy is so wriggly!

Con cún đó thật **ngọ nguậy**!

It’s hard to hold a wriggly fish—they always slip out of your hands.

Cầm một con cá **quằn quại** rất khó—chúng luôn trượt khỏi tay bạn.

The kids were wriggly during the long car ride.

Bọn trẻ **ngọ nguậy** suốt chuyến đi ô tô dài.

He drew a picture of a wriggly snake in bright colors.

Cậu ấy đã vẽ một con rắn **quằn quại** bằng những màu sắc tươi sáng.