Type any word!

"wrap up" in Vietnamese

kết thúcmặc ấm

Definition

Hoàn tất hoặc kết thúc một việc gì đó, như một cuộc họp hoặc nhiệm vụ. Ngoài ra, còn có nghĩa là mặc quần áo ấm để tránh lạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Wrap up’ thường dùng trong văn nói, nhất là khi kết thúc họp ('Let's wrap up'). Khi nói về mặc ấm: 'wrap up warm'. Không dùng nhầm với 'wrap' (bọc/làm kín).

Examples

Let's wrap up the meeting now.

Bây giờ chúng ta hãy **kết thúc** cuộc họp nhé.

Remember to wrap up before you go outside.

Nhớ **mặc ấm** trước khi ra ngoài nhé.

We should wrap up our homework before dinner.

Chúng ta nên **làm xong** bài tập trước bữa tối.

Alright everyone, let's wrap up for today and revisit this next week.

Được rồi mọi người, hôm nay chúng ta **kết thúc** tại đây, tuần sau sẽ tiếp tục.

Make sure you wrap up warm—there's a chill in the air tonight.

Nhớ **mặc ấm** nhé—tối nay trời lạnh đấy.

She quickly wrapped up the report before the deadline.

Cô ấy đã **hoàn thành** báo cáo trước hạn chót.