Type any word!

"wracked" in Vietnamese

dằn vặtquằn quại

Definition

Bị đau đớn hoặc dằn vặt mạnh mẽ, về mặt thể xác hoặc tinh thần. Thường dùng cho nỗi đau, ân hận hoặc buồn rầu lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết và miêu tả cảm xúc mạnh như 'wracked with pain/guilt'. Cẩn thận phân biệt với 'racked'.

Examples

He was wracked with guilt after the accident.

Sau tai nạn, anh ấy **dằn vặt** bởi cảm giác tội lỗi.

Her body was wracked with pain.

Cơ thể cô ấy **quằn quại** vì đau đớn.

He felt wracked by grief after losing his friend.

Sau khi mất bạn, anh ấy **dằn vặt** bởi nỗi buồn.

I was so wracked with nerves before the big interview, I could barely speak.

Trước buổi phỏng vấn lớn, tôi **dằn vặt** vì lo lắng đến mức khó mà nói nổi.

The city was wracked by the storm, leaving many homes damaged.

Thành phố **bị tàn phá** bởi cơn bão, nhiều ngôi nhà bị hư hại.

His mind was wracked with doubt, unable to make a choice.

Tâm trí anh ấy **dằn vặt** bởi nhiều nghi ngờ, không thể quyết định.