"wove" in Vietnamese
Definition
'Wove' là thì quá khứ của 'weave', nghĩa là tạo ra vải hoặc vật gì đó bằng cách đan các sợi lại với nhau, hoặc kết hợp các phần để tạo thành một tổng thể.
Usage Notes (Vietnamese)
'Wove' chỉ dùng cho hành động trong quá khứ. Thường đi với vật liệu (bông, len), người (“she wove a basket”) hoặc nghĩa bóng (“wove a story”). Không dùng lẫn với 'woven'.
Examples
She wove a beautiful scarf for her mother.
Cô ấy đã **dệt** một chiếc khăn quàng đẹp cho mẹ mình.
The villagers wove baskets from reeds.
Dân làng đã **đan** giỏ từ cỏ lau.
She wove the threads together by hand.
Cô ấy đã tự tay **dệt** các sợi chỉ lại với nhau.
He wove an amazing story about his adventures.
Anh ấy đã **kể** một câu chuyện tuyệt vời về những chuyến phiêu lưu của mình.
They wove through the crowd to find their friends.
Họ đã **luồn lách** qua đám đông để tìm bạn.
The artist wove colors and shapes into her painting.
Nghệ sĩ đã **phối hợp** màu sắc và hình dạng vào bức tranh của mình.