Type any word!

"worths" in Vietnamese

giá trị (số nhiều, văn học cổ)

Definition

Đây là dạng số nhiều của 'worth', rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Thường thấy trong văn học cổ để chỉ nhiều loại giá trị hoặc phẩm chất.

Usage Notes (Vietnamese)

Đừng dùng 'worths' trong giao tiếp hiện đại. Thay vào đó hãy dùng 'giá trị', 'phẩm chất', hoặc 'worth'. Có thể bắt gặp từ này trong sách xưa hoặc thơ cổ.

Examples

Old poetry sometimes talks about different worths of a knight.

Thơ cổ đôi khi nói về những **giá trị** khác nhau của một hiệp sĩ.

You rarely see the word worths in modern English.

Bạn hiếm khi thấy từ **giá trị** dạng số nhiều trong tiếng Anh hiện đại.

The king judged his men not by wealth but by their worths.

Nhà vua đánh giá người của mình không theo sự giàu có mà theo **giá trị** của họ.

It's super rare, but you might stumble on worths in an old book.

Rất hiếm, nhưng bạn có thể bắt gặp **giá trị** trong một cuốn sách cũ.

Some teachers love digging up the hidden worths in Shakespeare's plays.

Một số giáo viên thích khám phá những **giá trị** ẩn trong các vở kịch của Shakespeare.

If you hear someone use worths, they're probably quoting old poetry—or just being fancy!

Nếu bạn nghe ai đó dùng từ **giá trị** (dạng này), chắc là họ đang trích thơ cổ – hoặc cố tỏ ra cầu kỳ!