Type any word!

"worst of both worlds" in Vietnamese

tệ nhất của cả hai thế giới

Definition

Một tình huống khi bạn chỉ nhận được những điều tệ hại từ hai lựa chọn khác nhau thay vì lợi ích của chúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, nhấn mạnh sự thất vọng về một thỏa hiệp tồi. Luôn dùng 'the worst of both worlds', không dùng 'the worse'.

Examples

In this new job, I feel like I have the worst of both worlds: more work and less pay.

Ở công việc mới này, tôi cảm thấy mình có **tệ nhất của cả hai thế giới**: nhiều việc hơn nhưng lương lại thấp hơn.

Living in the suburbs without a car gives you the worst of both worlds.

Sống ở ngoại ô mà không có xe hơi là có **tệ nhất của cả hai thế giới**.

This phone is expensive and slow, so it's the worst of both worlds.

Điện thoại này vừa đắt lại vừa chậm, đúng là **tệ nhất của cả hai thế giới**.

We tried to save money on vacation but ended up with the worst of both worlds—a bad hotel and no fun.

Chúng tôi cố tiết kiệm khi đi nghỉ nhưng cuối cùng lại có **tệ nhất của cả hai thế giới** – khách sạn tệ mà cũng chẳng vui.

If you work from home but still have to commute twice a week, that's the worst of both worlds.

Nếu bạn làm việc tại nhà nhưng vẫn phải đi làm hai lần mỗi tuần, đó là **tệ nhất của cả hai thế giới**.

Mixing traditional and electronic teaching badly gives schools the worst of both worlds.

Pha trộn truyền thống và công nghệ vào dạy học mà không tốt khiến trường học có **tệ nhất của cả hai thế giới**.