Type any word!

"worshipper" in Indonesian

người thờ cúngtín đồ

Definition

Người bày tỏ lòng tôn kính, sùng bái hoặc yêu mến một vị thần, linh hồn hoặc quyền lực cao hơn, thường xuyên tham dự nghi lễ tôn giáo.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, chỉ người tham gia lễ hội hoặc sinh hoạt tín ngưỡng. Đôi khi ám chỉ người cực kỳ trung thành với ai, điều gì hoặc lý tưởng. Không nhầm với 'thờ cúng' (hành động).

Examples

The temple was full of worshippers during the festival.

Ngôi đền đã chật kín **người thờ cúng** trong lễ hội.

A worshipper lit a candle before praying.

Một **người thờ cúng** thắp nến trước khi cầu nguyện.

Many worshippers gather at the church on Sundays.

Nhiều **tín đồ** tập trung tại nhà thờ vào Chủ nhật.

As a devoted worshipper, she never misses a religious service.

Là một **người thờ cúng** tận tụy, cô ấy không bao giờ bỏ lỡ buổi lễ tôn giáo.

The old city is famous for its sunrise prayers, attracting worshippers from across the world.

Thành phố cổ này nổi tiếng với những buổi cầu nguyện lúc bình minh, thu hút **người thờ cúng** từ khắp nơi trên thế giới.

You don't need to be a worshipper to appreciate the beauty of the ceremony.

Bạn không cần phải là **tín đồ** để cảm nhận vẻ đẹp của buổi lễ.