Type any word!

"worn" in Vietnamese

mònmệt mỏi (người)

Definition

Chỉ sự vật bị mòn, cũ do sử dụng lâu dài; cũng có thể chỉ người trông rất mệt mỏi.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với đồ vật như 'worn shoes', 'worn carpet'. Gắn với người, hàm ý mệt mỏi rõ rệt, nhiều hơn chỉ là 'mệt'. Không nhầm với động từ 'wear' ở thì hoàn thành.

Examples

His boots are old and worn.

Đôi ủng của anh ấy đã cũ và **mòn**.

The carpet looks worn near the door.

Tấm thảm trông **mòn** ở gần cửa.

She looked worn after the long trip.

Cô ấy trông **mệt mỏi** sau chuyến đi dài.

This jacket is a little worn, but I still love it.

Chiếc áo khoác này hơi **mòn**, nhưng tôi vẫn rất thích nó.

You look worn out—did you get any sleep?

Bạn trông **mệt mỏi** lắm—đêm qua bạn có ngủ không?

Years of use had left the table smooth and worn at the corners.

Nhiều năm sử dụng khiến các góc bàn trở nên nhẵn và **mòn**.