Type any word!

"wormy" in Vietnamese

có sâubị sâu ăn

Definition

Diễn tả thứ gì đó có nhiều sâu hoặc đã bị sâu phá hỏng, thường dùng với trái cây hay thức ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho thực phẩm thật sự có sâu; là từ mang nghĩa tiêu cực, hiếm khi dùng bóng.

Examples

The apple is wormy.

Quả táo này **có sâu**.

I found a wormy peach in the basket.

Tôi đã thấy một quả đào **có sâu** trong giỏ.

Don’t eat the wormy tomatoes.

Đừng ăn những quả cà chua **bị sâu ăn**.

Some of the nuts turned out to be wormy, so we threw them away.

Một số hạt đã **bị sâu ăn**, nên chúng tôi phải vứt đi.

Ugh, this bread is wormy! Grab another loaf.

Ôi, bánh mì này **có sâu** rồi! Lấy ổ khác đi.

A lot of the old potatoes in the cellar have gone wormy this year.

Năm nay nhiều củ khoai tây cũ trong hầm đã bị **sâu** phá.