"worldview" in Vietnamese
Definition
Tập hợp các quan điểm, niềm tin và ý tưởng giúp một người hiểu và nhìn nhận thế giới xung quanh mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các cuộc thảo luận học thuật, triết học, hoặc về văn hóa. Hay gặp trong cụm như 'thế giới quan tôn giáo', 'thế giới quan khoa học'. Ít dùng trong giao tiếp thông thường.
Examples
Her worldview was shaped by her travels.
Những chuyến du lịch đã hình thành **thế giới quan** của cô ấy.
Different cultures have different worldviews.
Các nền văn hóa khác nhau có **thế giới quan** khác nhau.
Education can change a person's worldview.
Giáo dục có thể thay đổi **thế giới quan** của một người.
My worldview is influenced by what I read and who I talk to.
**Thế giới quan** của tôi chịu ảnh hưởng từ những gì tôi đọc và những người tôi nói chuyện cùng.
Traveling abroad really expanded my worldview.
Du lịch nước ngoài thực sự đã mở rộng **thế giới quan** của tôi.
We disagreed because our worldviews are so different.
Chúng tôi bất đồng vì **thế giới quan** của chúng tôi quá khác nhau.