Type any word!

"workspace" in Vietnamese

không gian làm việc

Definition

Đây là khu vực, có thể là vật lý hoặc kỹ thuật số, nơi bạn làm việc hoặc thực hiện các nhiệm vụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể là bàn làm việc, phòng làm việc hoặc không gian ảo trên phần mềm. Đừng nhầm với 'workplace' nghĩa là toàn bộ nơi làm việc của công ty.

Examples

My workspace is tidy and organized.

**Không gian làm việc** của tôi gọn gàng và ngăn nắp.

She decorated her workspace with plants.

Cô ấy đã trang trí **không gian làm việc** của mình bằng cây xanh.

Please keep your workspace clean.

Vui lòng giữ **không gian làm việc** của bạn sạch sẽ.

I share a digital workspace with my team for our projects.

Tôi chia sẻ một **không gian làm việc** kỹ thuật số với nhóm của mình cho các dự án.

After lunch, I return to my workspace ready to focus.

Sau bữa trưa, tôi quay lại **không gian làm việc** của mình sẵn sàng tập trung.

His messy workspace makes it hard to find anything.

**Không gian làm việc** bừa bộn của anh ấy khiến mọi thứ khó tìm.