Type any word!

"worksheets" in Vietnamese

bài tậpphiếu bài tập

Definition

Các tờ giấy hoặc tài liệu điện tử có câu hỏi và bài tập cho học sinh thực hành hoặc kiểm tra kiến thức, thường dùng trong lớp học.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu trong giáo dục để học sinh luyện tập cá nhân. 'Handout' chỉ để cung cấp thông tin. Worksheet có thể là bản giấy hoặc file.

Examples

The teacher gave us math worksheets to finish at home.

Cô giáo phát cho chúng tôi các **bài tập** toán về nhà.

I lost my worksheets for English class.

Tôi đã làm mất các **bài tập** môn tiếng Anh rồi.

Students must complete their worksheets before lunch.

Học sinh phải hoàn thành **bài tập** của mình trước giờ ăn trưa.

Can you send me the worksheets by email? I left mine at school.

Bạn có thể gửi cho mình các **bài tập** qua email không? Mình để quên ở trường rồi.

My son loves doing worksheets online instead of on paper.

Con trai tôi thích làm **bài tập** online hơn là trên giấy.

Some teachers use colorful worksheets to make learning fun.

Một số giáo viên sử dụng **bài tập** đầy màu sắc để giúp việc học trở nên thú vị hơn.