"workingman" in Vietnamese
Definition
Một người đàn ông làm công việc chân tay hoặc lao động thể chất, thường trong các nhà máy, công trình xây dựng hoặc các công việc thực tế khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Người lao động nam' là cách gọi khá cũ, hiện nay 'công nhân' hoặc 'người lao động' thông dụng và dành cho mọi giới. Thuật ngữ này xuất hiện nhiều trong văn cảnh lịch sử hoặc chính trị; không dùng cho nữ giới.
Examples
A workingman built this house with his own hands.
Một **người lao động nam** đã tự tay xây ngôi nhà này.
The company hired many workingmen for the new project.
Công ty đã tuyển nhiều **công nhân nam** cho dự án mới.
A workingman gets paid for his labor every week.
Một **người lao động nam** được trả lương hàng tuần cho công sức của mình.
He always took pride in being a workingman, earning an honest living.
Anh ấy luôn tự hào là **người lao động nam**, kiếm sống lương thiện.
The politician promised better rights for every workingman in the city.
Chính trị gia hứa sẽ cải thiện quyền lợi cho mọi **người lao động nam** trong thành phố.
Back in the day, being a workingman was tough but respected.
Ngày xưa, làm **người lao động nam** rất vất vả nhưng được tôn trọng.