Type any word!

"workhorse" in Vietnamese

người chăm chỉmáy làm việc bền bỉ

Definition

'Workhorse' chỉ người, động vật hoặc máy móc làm việc chăm chỉ, bền bỉ và rất đáng tin cậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi khen ngợi máy móc hoặc người làm việc bền bỉ, không nổi bật nhưng rất hiệu quả như "người trụ cột", "máy chủ lực".

Examples

This old truck is a workhorse on the farm.

Chiếc xe tải cũ này là một **người chăm chỉ** thực thụ trên nông trại.

The printer is the workhorse of our office.

Chiếc máy in chính là **máy làm việc bền bỉ** của văn phòng chúng tôi.

She is the workhorse of the team, always getting things done.

Cô ấy là **người chăm chỉ** nhất trong nhóm, luôn hoàn thành công việc.

That old laptop may not be flashy, but it's a real workhorse.

Chiếc laptop cũ đó không hợp thời, nhưng là một **máy làm việc bền bỉ** thực sự.

For years, that engine was the workhorse behind all our deliveries.

Trong nhiều năm, động cơ đó là **máy làm việc bền bỉ** của mọi chuyến giao hàng.

You can always count on Sarah; she's the workhorse who keeps everything moving.

Bạn luôn có thể tin tưởng vào Sarah; cô ấy là **người chăm chỉ** giữ cho mọi việc chạy trơn tru.