Type any word!

"workbooks" in Vietnamese

sách bài tập

Definition

Sách chứa các bài tập và hoạt động thực hành cho học sinh tự làm, thường dùng trong quá trình học tập.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lớp học cho từng học sinh. 'Workbook' là sách để viết vào, không chỉ để đọc.

Examples

The teacher gave us new workbooks for math class.

Giáo viên đã phát cho chúng tôi **sách bài tập** mới cho lớp toán.

Please open your workbooks to page ten.

Hãy mở **sách bài tập** của em ra trang mười.

We finished the first two workbooks this semester.

Chúng tôi đã hoàn thành hai **sách bài tập** đầu tiên trong học kỳ này.

These English workbooks have lots of fun activities and puzzles.

Những **sách bài tập** tiếng Anh này có nhiều hoạt động và trò chơi vui.

I forgot my workbooks at home, so I couldn't do my homework.

Tôi quên **sách bài tập** ở nhà nên không làm được bài tập về nhà.

The school provides all the students with free workbooks every year.

Trường phát miễn phí **sách bài tập** cho tất cả học sinh mỗi năm.