Type any word!

"work your magic" in Vietnamese

thể hiện phép màu của bạnlàm điều kỳ diệu

Definition

Khi ai đó dùng kỹ năng hoặc tài năng đặc biệt để giải quyết vấn đề hoặc tạo ra kết quả ấn tượng như có phép thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để động viên hoặc khen ai đó giỏi xử lý. 'work your magic' không liên quan đến phép thuật thật, chỉ kỹ năng xuất sắc.

Examples

Can you work your magic and fix my computer?

Bạn có thể **thể hiện phép màu của mình** để sửa máy tính cho tôi không?

The chef will work his magic in the kitchen tonight.

Tối nay đầu bếp sẽ **thể hiện phép màu** trong căn bếp.

Let’s see if she can work her magic on this project.

Hãy xem cô ấy có thể **thể hiện phép màu của mình** với dự án này không.

Whenever you work your magic, everything just seems to fall into place.

Mỗi lần bạn **thể hiện phép màu của mình**, mọi thứ dường như đâu vào đấy.

I'm counting on you to work your magic with this difficult client.

Tôi trông chờ bạn **thể hiện phép màu** với khách hàng khó tính này.

You always manage to work your magic and make people smile.

Bạn luôn **thể hiện phép màu** và làm mọi người mỉm cười.