Type any word!

"work your buns off" in Vietnamese

làm việc quần quậtcày như trâu

Definition

Làm việc cực kỳ chăm chỉ và kéo dài, thường mang tính hài hước hoặc thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Biểu đạt này mang tính dí dỏm, thường dùng giữa bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

I work my buns off every day to provide for my family.

Tôi **làm việc quần quật** mỗi ngày để nuôi gia đình.

She worked her buns off to finish the project on time.

Cô ấy đã **làm việc quần quật** để hoàn thành dự án đúng hạn.

They work their buns off during harvest season.

Họ **làm việc quần quật** trong mùa thu hoạch.

Man, I worked my buns off this week and I'm exhausted.

Trời ơi, tuần này tôi **làm việc quần quật**, giờ thì kiệt sức rồi.

Don’t forget to rest—you can’t work your buns off forever!

Đừng quên nghỉ ngơi—không thể **làm việc quần quật** mãi được đâu!

He really worked his buns off to get that promotion.

Anh ấy thực sự **làm việc quần quật** để được thăng chức.