Type any word!

"work in" in Vietnamese

làm việc ở (nơi/lĩnh vực)khéo léo thêm vào

Definition

Làm việc tại một địa điểm hay lĩnh vực cụ thể, hoặc khéo léo đưa thêm điều gì đó vào tình huống hoặc cuộc trò chuyện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng "work in [lĩnh vực/nơi]" cho công việc, "work something in" nghĩa là đưa thêm điều gì đó một cách khéo léo. Không nhầm với "work on" (tập trung) hay "work at" (địa điểm làm việc).

Examples

I work in a hospital.

Tôi **làm việc ở** bệnh viện.

She works in finance.

Cô ấy **làm việc trong** lĩnh vực tài chính.

Can you work in my suggestion during the meeting?

Bạn có thể **thêm** ý kiến của tôi trong cuộc họp được không?

He tried to work in a joke, but nobody laughed.

Anh ấy cố **thêm** một câu đùa nhưng không ai cười.

I can work in an appointment for you this afternoon.

Tôi có thể **xếp** một cuộc hẹn cho bạn chiều nay.

Let me see if I can work in what you asked for.

Để tôi xem tôi có thể **thêm** điều bạn yêu cầu không.