"wordsmith" in Vietnamese
Definition
Người rất giỏi sử dụng từ ngữ, đặc biệt là khi viết; sáng tạo ra ngôn ngữ ấn tượng, đẹp hoặc thông minh.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Người sử dụng ngôn từ điêu luyện’ thường dùng để khen ngợi nhà văn, nhà thơ, diễn giả; nhấn mạnh sự sáng tạo, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Shakespeare was a true wordsmith.
Shakespeare là một **người sử dụng ngôn từ điêu luyện** thực thụ.
The journalist is a skilled wordsmith.
Nhà báo này là một **người sử dụng ngôn từ điêu luyện**.
She dreams of becoming a famous wordsmith.
Cô ấy mơ ước trở thành một **nghệ nhân ngôn từ** nổi tiếng.
If you need your speech to sound perfect, ask a wordsmith for help.
Nếu bạn muốn bài phát biểu hoàn hảo, hãy nhờ một **người sử dụng ngôn từ điêu luyện** giúp.
Being a wordsmith means always finding just the right phrase.
Là một **người sử dụng ngôn từ điêu luyện** nghĩa là luôn tìm ra cách diễn đạt phù hợp.
Wow, you’re quite the wordsmith—that poem was beautiful!
Wow, bạn thực sự là một **nghệ nhân ngôn từ**—bài thơ đó thật đẹp!