Type any word!

"word is bond" in Vietnamese

lời nói là cam kếttôi giữ lời

Definition

Cụm từ này có nghĩa là người đó luôn giữ lời hứa, lời nói của họ đáng tin như một hợp đồng. Nó cho thấy sự thành thật và đáng tin cậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường gặp ở trẻ và trong hip-hop. 'Tôi giữ lời'/người đáng tin cậy biểu đạt ý na ná.

Examples

My word is bond—I'll be there at 5.

Lời **nói là cam kết** — tôi sẽ đến lúc 5h.

You have my trust—my word is bond.

Bạn có thể tin tôi—**tôi giữ lời**.

If I say I'll help, my word is bond.

Nếu tôi nói sẽ giúp, **tôi giữ lời**.

Don’t worry about the money. Word is bond—I’ll pay you back next week.

Đừng lo vụ tiền nhé. **Tôi giữ lời** — tuần sau trả bạn.

You can count on me. Word is bond.

Bạn tin ở mình nhé. **Tôi giữ lời**.

In our crew, your word is bond—don’t break it.

Trong nhóm mình, **lời nói là cam kết**, đừng phá vỡ nhé.