Type any word!

"woodcutter" in Vietnamese

tiều phungười đốn củi

Definition

Tiều phu là người chặt cây và bổ củi, chủ yếu để làm củi đốt hoặc xây dựng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tiều phu' xuất hiện nhiều trong truyện cổ tích và không phổ biến cho nghề rừng hiện đại. Gần giống 'lumberjack' nhưng thiên về hình ảnh truyền thống.

Examples

The woodcutter works in the forest every day.

**Tiều phu** làm việc trong rừng mỗi ngày.

A woodcutter cuts wood for fire.

**Tiều phu** chặt củi để đốt lửa.

The story is about a poor woodcutter and his family.

Câu chuyện nói về một **tiều phu** nghèo và gia đình ông ấy.

The old woodcutter knew every tree in the forest by heart.

Ông **tiều phu** già thuộc lòng từng cái cây trong rừng.

Fairy tales often begin with a lonely woodcutter deep in the woods.

Truyện cổ tích thường bắt đầu với một **tiều phu** cô đơn sâu trong rừng.

As a child, I wanted to be a brave woodcutter after hearing those stories.

Hồi nhỏ, tôi từng muốn trở thành một **tiều phu** dũng cảm sau khi nghe những câu chuyện đó.