"woodcock" in Vietnamese
Definition
Gà gốc là loài chim rừng chân ngắn, mỏ dài, có bộ lông dễ ngụy trang trong môi trường tự nhiên.
Usage Notes (Vietnamese)
'Gà gốc' được nhắc đến nhiều trong hoạt động quan sát chim và săn bắn. Không nên nhầm với 'chim gõ kiến' (woodpecker).
Examples
The woodcock hides in the forest during the day.
**Gà gốc** thường ẩn mình trong rừng vào ban ngày.
A woodcock has a very long beak.
Một con **gà gốc** có chiếc mỏ rất dài.
People sometimes hunt the woodcock in autumn.
Người ta đôi khi săn **gà gốc** vào mùa thu.
I spotted a woodcock while walking in the woods yesterday.
Hôm qua tôi đã nhìn thấy một con **gà gốc** khi đi dạo trong rừng.
The camouflaged feathers help the woodcock stay hidden from predators.
Bộ lông ngụy trang giúp **gà gốc** tránh kẻ săn mồi.
Have you ever heard the strange call of a woodcock at dusk?
Bạn đã bao giờ nghe tiếng kêu lạ của **gà gốc** lúc chạng vạng chưa?