Type any word!

"won" in Vietnamese

đã thắng

Definition

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'win', nghĩa là thành công trong một cuộc thi hay tranh tài.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng ở thì quá khứ hoặc hoàn thành. Thường đi cùng đối tượng, ví dụ: 'won the game', 'won against'. Phát âm dễ nhầm với 'one'.

Examples

She won the race yesterday.

Cô ấy đã **thắng** cuộc đua ngày hôm qua.

They won the game by a large margin.

Họ đã **thắng** trận đấu với cách biệt lớn.

He has won many awards for his acting.

Anh ấy đã **thắng** nhiều giải thưởng nhờ diễn xuất.

I’m so happy we won the championship!

Tôi rất vui vì chúng tôi đã **thắng** chức vô địch!

She just won against all odds.

Cô ấy vừa **thắng** dù rất khó khăn.

If you had won, what would you have done next?

Nếu bạn đã **thắng**, bạn sẽ làm gì tiếp theo?