"won't you come in" in Vietnamese
Definition
Đây là cách nói lịch sự, thân thiện để mời ai đó vào nhà, phòng hoặc địa điểm của mình. Thường được dùng khi đón khách.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc khi tiếp khách. Không dùng với bạn bè thân thiết. Có thể thay bằng 'Xin mời vào', 'Mời anh/chị vào'.
Examples
Won't you come in? It's cold outside.
**Bạn không vào trong à**? Ngoài trời lạnh lắm.
Hello! Won't you come in and have some tea?
Xin chào! **Bạn không vào trong à**, uống chút trà nhé?
Please, won't you come in and sit down?
Mời bạn, **vào trong đi** và ngồi xuống nhé?
You look tired after your trip—won't you come in for a moment?
Bạn trông mệt sau chuyến đi—**mời bạn vào** ngồi nghỉ một lát nhé?
It’s raining—won't you come in and wait until it stops?
Trời đang mưa—**bạn không vào trong à**, chờ đến khi tạnh nhé?
Won't you come in? Make yourself at home.
**Bạn không vào trong à**? Cứ tự nhiên như ở nhà nhé.