Type any word!

"womans" in Vietnamese

womans (sai chính tả)

Definition

'Womans' là một cách viết sai trong tiếng Anh, thường nhầm lẫn với 'woman's' (của một người phụ nữ) hoặc 'women's' (của nhiều phụ nữ). Từ đúng là 'woman' (số ít) và 'women' (số nhiều).

Usage Notes (Vietnamese)

Không bao giờ dùng 'womans'. Sở hữu của một người: 'woman's'; số nhiều: 'women'; sở hữu số nhiều: 'women's'. Đây là lỗi phổ biến của người học tiếng Anh.

Examples

She is a strong womans leader.

Cô ấy là một lãnh đạo **womans** mạnh mẽ.

The womans shoes are on sale.

Giày **womans** đang giảm giá.

This is a womans bag.

Đây là túi của **womans**.

You wrote 'womans', but it should be 'woman's' or 'women's'.

Bạn viết '**womans**', nhưng phải là '**woman's**' hoặc '**women's**'.

Many learners confuse 'womans' with the real plural: 'women'.

Nhiều người học nhầm lẫn '**womans**' với số nhiều thực sự là '**women**'.

I see 'womans' written a lot, but it's always a mistake.

Tôi thấy '**womans**' được viết rất nhiều, nhưng luôn là sai.