Type any word!

"womanizer" in Vietnamese

kẻ trăng hoangười sát gái

Definition

Một người đàn ông thường xuyên có mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục với nhiều phụ nữ khác nhau mà không nghiêm túc với ai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc chê bai; dùng cho nam giới; hay gặp trong văn nói. Không giống 'ladies' man' vì thường không có ý tích cực.

Examples

He is a well-known womanizer in the city.

Anh ta là một **kẻ trăng hoa** nổi tiếng trong thành phố.

Being a womanizer has ruined his reputation.

Việc là một **kẻ trăng hoa** đã hủy hoại danh tiếng của anh ấy.

Nobody trusts a womanizer.

Không ai tin tưởng một **kẻ trăng hoa**.

She warned her friend to stay away from that womanizer at the bar.

Cô ấy khuyên bạn mình tránh xa tên **kẻ trăng hoa** ở quán bar đó.

People say the actor's a real womanizer, but he laughs it off.

Mọi người bảo nam diễn viên đó là **kẻ trăng hoa** thật sự, nhưng anh ấy chỉ cười cho qua.

Don't be fooled by his charm—he's just another womanizer.

Đừng để bị cuốn hút bởi sự quyến rũ của anh ta—anh ta chỉ là một **kẻ trăng hoa** nữa mà thôi.