"womaniser" in Vietnamese
Definition
Người đàn ông thường xuyên theo đuổi hoặc có mối quan hệ tình cảm với nhiều phụ nữ mà không muốn gắn bó lâu dài.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái chê trách, dùng trong văn nói để chỉ nam giới 'khét tiếng' hoặc 'nổi tiếng' đào hoa.
Examples
He is known as a womaniser in his town.
Anh ấy nổi tiếng là một **kẻ trăng hoa** ở thị trấn mình.
Nobody wants to trust a womaniser with their secrets.
Không ai muốn tin tưởng bí mật của mình cho một **kẻ trăng hoa**.
His reputation as a womaniser cost him his relationship.
Danh tiếng **kẻ trăng hoa** khiến anh ấy mất mối quan hệ.
People say he's a womaniser, but I think he's just friendly.
Người ta nói anh ấy là **kẻ trăng hoa**, nhưng tôi nghĩ anh chỉ thân thiện thôi.
After college, he gained a bit of a womaniser reputation.
Sau đại học, anh ấy bắt đầu bị mang tiếng **kẻ trăng hoa**.
I wouldn't call myself a womaniser—I just like meeting new people.
Tôi không tự nhận là **kẻ trăng hoa**—tôi chỉ thích gặp người mới thôi.