Type any word!

"wolverines" in Vietnamese

chồn sói

Definition

Chồn sói là loài động vật có vú lớn, khỏe mạnh, lông dày, sống chủ yếu ở những vùng lạnh phía bắc. Chúng có họ với chồn và nổi tiếng vì sức chịu đựng cao.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chồn sói' thường xuất hiện trong tài liệu khoa học, phim tài liệu hoặc khi nói về thiên nhiên hoang dã. Không phổ biến trong hội thoại hàng ngày trừ khi nhắc đến động vật hoặc đội thể thao tên này.

Examples

Wolverines live in cold forests and mountains.

**Chồn sói** sống ở các khu rừng và núi lạnh giá.

Wolverines are strong and can hunt animals bigger than themselves.

**Chồn sói** rất khỏe và có thể săn được những con vật lớn hơn mình.

Many people have never seen wild wolverines.

Nhiều người chưa từng thấy **chồn sói** hoang dã.

Did you know there are wolverines in Alaska?

Bạn có biết ở Alaska cũng có **chồn sói** không?

I watched a documentary about wolverines last night – they're incredible survivors.

Tôi đã xem một bộ phim tài liệu về **chồn sói** tối qua – chúng thực sự rất giỏi sinh tồn.

Some sports teams are even called the Wolverines because of the animal's strength.

Một số đội thể thao thậm chí còn lấy tên **Chồn sói** vì sức mạnh của loài vật này.