Type any word!

"wok" in Vietnamese

chảo wok

Definition

Chảo wok là loại chảo đáy tròn có nguồn gốc từ Trung Quốc, thường dùng để xào, chiên ngập dầu, hấp hoặc luộc thực phẩm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chảo wok dùng phổ biến trong các món Á, đặc biệt là món Trung Quốc. Có thể thấy các cụm như 'stir-fry in a wok', 'wok cooking'. Một số loại wok có đáy phẳng phù hợp với bếp hiện đại.

Examples

He cooks vegetables in a wok.

Anh ấy xào rau trong **chảo wok**.

A wok is great for stir-frying.

**Chảo wok** rất tuyệt để xào.

She bought a new wok last week.

Cô ấy đã mua một **chảo wok** mới tuần trước.

Do you know how to use a wok properly?

Bạn có biết cách dùng **chảo wok** đúng không?

I love the smoky flavor you get from a hot wok.

Tôi thích hương khói đặc trưng từ **chảo wok** nóng.

Not everything needs to be made in a wok, but it sure helps for fried rice!

Không phải món nào cũng cần làm bằng **chảo wok**, nhưng nó thực sự tiện cho cơm chiên!