"without batting an eye" in Vietnamese
Definition
Nếu bạn làm gì đó không chớp mắt, tức là bạn làm một cách bình tĩnh mà không thể hiện sự ngạc nhiên hay sợ hãi, kể cả khi hoàn cảnh lạ hoặc sốc.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang ý không hề thể hiện cảm xúc, thường dùng khi ai đó xử lý việc bất ngờ. Thường đi cùng các động từ như ‘làm’, ‘nói’, ‘trả lời’ v.v.
Examples
She paid the expensive bill without batting an eye.
Cô ấy thanh toán hóa đơn đắt đỏ đó **không chớp mắt**.
He told the story without batting an eye.
Anh ấy kể câu chuyện đó **không chớp mắt**.
Maria left her job without batting an eye.
Maria nghỉ việc **không chớp mắt**.
He ate the whole chili pepper without batting an eye.
Anh ấy ăn hết cả trái ớt **không chớp mắt**.
She handled the crisis without batting an eye and got everyone to safety.
Cô ấy xử lý khủng hoảng **không chớp mắt** và đưa mọi người đến nơi an toàn.
When I told him the truth, he just listened without batting an eye.
Khi tôi nói sự thật, anh ấy chỉ lắng nghe **không chớp mắt**.