Type any word!

"without a moment to spare" in Vietnamese

vào phút chótsát nút

Definition

Làm một việc vào đúng thời điểm cuối cùng, chỉ cần chậm chút nữa là sẽ quá muộn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong những tình huống căng thẳng hoặc thoát hiểm vào phút cuối. Ý nghĩa mạnh hơn 'kịp lúc'.

Examples

We caught the train without a moment to spare.

Chúng tôi bắt được tàu **vào phút chót**.

She finished the test without a moment to spare.

Cô ấy làm xong bài kiểm tra **vào phút chót**.

The firefighters arrived without a moment to spare.

Lính cứu hoả đã đến **vào phút chót**.

I submitted my application without a moment to spare and almost missed the deadline.

Tôi đã nộp đơn **sát nút**, suýt nữa thì lỡ hạn.

We got to the airport without a moment to spare—our flight was already boarding.

Chúng tôi đến sân bay **vào phút chót**—chuyến bay đã bắt đầu lên máy bay rồi.

The rescue team reached the hikers without a moment to spare, just before nightfall.

Đội cứu hộ tìm thấy những người đi bộ **sát nút**, ngay trước lúc trời tối.