"within reason" in Vietnamese
Definition
Miễn là không quá mức, điều gì đó là hợp lý hoặc chấp nhận được.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong đàm phán, thể hiện giới hạn hợp lý ('I'll help you, within reason'). Hàm ý không vượt quá mức cho phép.
Examples
You can eat as much as you want, within reason.
Bạn có thể ăn bao nhiêu tuỳ thích, nhưng phải **trong giới hạn hợp lý**.
Ask for help within reason.
Hãy nhờ giúp đỡ **trong giới hạn hợp lý**.
You can stay out late, but only within reason.
Bạn có thể về muộn, nhưng chỉ **trong giới hạn hợp lý** thôi.
I'll buy you what you want, within reason.
Tôi sẽ mua cho bạn những gì bạn muốn, **trong giới hạn hợp lý**.
She'll help you out, within reason.
Cô ấy sẽ giúp bạn, **trong phạm vi cho phép**.
You can borrow my car within reason, just let me know first.
Bạn có thể mượn xe của tôi **trong giới hạn hợp lý**, chỉ cần báo trước cho tôi.