Type any word!

"within earshot" in Vietnamese

trong tầm nghe

Definition

Ở gần đến mức có thể nghe được điều gì đó ai đó nói hoặc âm thanh phát ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc thân mật. Hay dùng khi nhắc nhở không nên nói ra điều gì khi ai đó ở gần nghe thấy. Thường đi với cấu trúc 'is/was within earshot (of...)'.

Examples

Please lower your voice, he is within earshot.

Làm ơn nhỏ giọng lại, anh ấy đang **trong tầm nghe**.

Don’t say anything rude while the teacher is within earshot.

Đừng nói điều gì khiếm nhã khi cô giáo đang **trong tầm nghe**.

The dog barked when it was within earshot of the park.

Con chó sủa khi nó **trong tầm nghe** của công viên.

I didn’t want to discuss the surprise party while Anna was within earshot.

Tôi không muốn bàn về bữa tiệc bất ngờ khi Anna đang **trong tầm nghe**.

Can you make sure the kids aren’t within earshot before we talk?

Bạn có thể đảm bảo lũ trẻ không **trong tầm nghe** trước khi chúng ta nói chuyện không?

She listened quietly while remaining just within earshot of their conversation.

Cô ấy im lặng nghe trong lúc giữ vị trí **trong tầm nghe** cuộc trò chuyện của họ.