Type any word!

"with respect to" in Vietnamese

vềliên quan đến

Definition

Dùng để nói về chủ đề hoặc khía cạnh cụ thể nào đó, tương tự như 'về' hay 'liên quan đến'. Thường gặp trong văn bản trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Trang trọng hơn ‘về’, thường thấy trong bài luận, báo cáo, văn bản pháp lý. Ít dùng khi nói chuyện hàng ngày.

Examples

With respect to your request, we will respond soon.

**Về** yêu cầu của bạn, chúng tôi sẽ phản hồi sớm.

He spoke with respect to environmental issues.

Anh ấy đã phát biểu **về** các vấn đề môi trường.

There are changes with respect to the new law.

Có những thay đổi **liên quan đến** luật mới.

With respect to your question earlier, I checked and found the answer.

**Về** câu hỏi lúc nãy của bạn, tôi đã kiểm tra và tìm được đáp án.

The company’s policy has changed with respect to remote work.

Chính sách của công ty đã thay đổi **về** làm việc từ xa.

Let me clarify with respect to yesterday’s meeting—there will be no changes.

Để tôi làm rõ **về** cuộc họp hôm qua—sẽ không có thay đổi nào.