Type any word!

"with flying colors" in Vietnamese

xuất sắcthành công rực rỡ

Definition

Làm một việc gì đó rất thành công hoặc đạt kết quả xuất sắc, thường dùng cho thi cử hay thử thách.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực như thi cử, thi đấu. Không dùng cho tình huống thất bại. Cụm từ dễ gặp: 'vượt qua/đậu xuất sắc'.

Examples

She passed her driving test with flying colors.

Cô ấy đã vượt qua kỳ thi lái xe **xuất sắc**.

He finished the competition with flying colors.

Anh ấy kết thúc cuộc thi **xuất sắc**.

The students all graduated with flying colors.

Tất cả học sinh đều tốt nghiệp **xuất sắc**.

I thought the exam would be hard, but I passed with flying colors!

Tôi cứ nghĩ bài thi sẽ khó, nhưng tôi đã vượt qua **xuất sắc**!

You studied so much, I'm sure you'll pass with flying colors.

Bạn học nhiều như vậy, chắc chắn sẽ vượt qua **xuất sắc**.

After weeks of practice, the team won the finals with flying colors.

Sau nhiều tuần luyện tập, đội đã giành chiến thắng chung kết **xuất sắc**.