Type any word!

"with eyes open" in Vietnamese

mở mắt

Definition

Tình trạng có mắt mở, thường để diễn tả sự tỉnh táo, cảnh giác hoặc nhận thức rõ xung quanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này dùng cả nghĩa đen (không ngủ) lẫn bóng (cảnh giác, biết rõ rủi ro). Thường gặp trong 'go into something with eyes open'. Không nhầm với 'turn a blind eye' (cố tình làm ngơ).

Examples

He watched the movie with eyes open.

Anh ấy xem phim **mở mắt**.

Can you sleep with eyes open?

Bạn có thể ngủ **mở mắt** không?

She stood there with eyes open and listened.

Cô ấy đứng đó **mở mắt** lắng nghe.

We went into the project with eyes open, knowing it would be tough.

Chúng tôi bắt đầu dự án **mở mắt**, biết rằng sẽ khó khăn.

Make sure you travel with eyes open—there can be hidden dangers.

Hãy chắc rằng bạn du lịch **mở mắt**—có thể có nguy hiểm tiềm ẩn.

He accepted the job offer with eyes open, aware of the challenges ahead.

Anh ấy nhận lời mời làm việc **mở mắt**, biết những thử thách phía trước.