Type any word!

"with all the trimmings" in Vietnamese

đầy đủ món ăn kèmđầy đủ mọi thứ

Definition

Cụm này dùng để chỉ một bữa ăn hoặc sự kiện được chuẩn bị đầy đủ mọi món phụ, trang trí hoặc tiện nghi đặc biệt. Cũng có thể dùng nói chung về việc làm điều gì đó thật chu đáo, thoải mái.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nói về bữa ăn lớn, lễ hội ('bữa tối Giáng sinh đầy đủ món'), nhưng cũng có thể dùng cho sự kiện, trải nghiệm trọn vẹn. Mang nghĩa phong phú, đầy đủ, không trang trọng, dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

We had roast chicken with all the trimmings for dinner.

Chúng tôi đã ăn gà quay **đầy đủ món ăn kèm** cho bữa tối.

The wedding buffet came with all the trimmings.

Tiệc buffet đám cưới có **đầy đủ mọi thứ**.

He serves breakfast with all the trimmings on Sundays.

Anh ấy phục vụ bữa sáng **đầy đủ món ăn kèm** vào Chủ nhật.

For Thanksgiving, Mom always goes all out with all the trimmings.

Vào dịp Lễ Tạ ơn, mẹ tôi luôn chuẩn bị **đầy đủ mọi thứ**.

Their party had snacks, drinks, decorations—really, it was with all the trimmings.

Bữa tiệc của họ có đồ ăn vặt, đồ uống, trang trí—nói chung là **đầy đủ mọi thứ** thật.

My dad promised me a birthday dinner with all the trimmings this year.

Năm nay bố tôi hứa sẽ đãi tôi bữa tối sinh nhật **đầy đủ món ăn kèm**.