"with all due respect" in Vietnamese
Definition
Cụm từ lịch sự dùng trước khi bạn muốn bày tỏ sự không đồng tình hay phê bình ai đó để thể hiện sự tôn trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến trong các cuộc họp hoặc tranh luận trang trọng. Đôi khi mang tính mỉa mai, nên chú ý cách nói để tránh gây hiểu nhầm.
Examples
With all due respect, I think you might be mistaken.
**Với tất cả sự tôn trọng**, tôi nghĩ bạn đã nhầm.
With all due respect, I disagree with your opinion.
**Với tất cả sự tôn trọng**, tôi không đồng ý với quan điểm của bạn.
With all due respect, this idea will not work.
**Với tất cả sự tôn trọng**, ý tưởng này sẽ không hiệu quả.
With all due respect, you should double-check those numbers before the meeting.
**Với tất cả sự tôn trọng**, bạn nên kiểm tra lại những con số này trước buổi họp.
With all due respect, that’s not the best way to handle the situation.
**Với tất cả sự tôn trọng**, đó không phải là cách tốt nhất để xử lý tình huống đâu.
Look, with all due respect, I’m not sure you’ve thought this through.
Này, **với tất cả sự tôn trọng**, tôi không chắc bạn đã suy nghĩ kỹ về điều này.