Type any word!

"witching" in Vietnamese

phù thủyma thuật

Definition

'Witching' chỉ những gì liên quan đến phù thủy hoặc ma thuật, thường nói về thời điểm huyền bí hoặc kỳ lạ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm 'witching hour' (giờ phù thủy, lúc nửa đêm huyền bí). Không dùng như tính từ riêng lẻ; chủ yếu xuất hiện trong chủ đề siêu nhiên hoặc Halloween.

Examples

Many people believe the witching hour is at midnight.

Nhiều người tin rằng giờ **phù thủy** là vào nửa đêm.

The children told witching stories on Halloween.

Bọn trẻ kể những câu chuyện **phù thủy** vào dịp Halloween.

The fog gave the forest a witching look.

Sương mù khiến khu rừng có vẻ **ma thuật**.

During the witching hour, the house felt extra quiet and eerie.

Trong **giờ phù thủy**, ngôi nhà càng trở nên yên lặng và rờn rợn.

Some people think pets behave strangely during the witching hour.

Một số người nghĩ thú cưng có biểu hiện lạ vào **giờ phù thủy**.

The movie starts at the witching hour to make it scarier.

Bộ phim bắt đầu vào **giờ phù thủy** cho thêm phần rùng rợn.