"wipeout" in Vietnamese
Definition
'Wipeout' chỉ việc bị ngã mạnh trong thể thao hoặc thất bại hoàn toàn trong một việc gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ không trang trọng; thường dùng trong thể thao như trượt ván/lướt sóng khi ngã mạnh, hay nói vui về thất bại nặng nề trong học tập/công việc.
Examples
He had a huge wipeout when he tried to surf the big wave.
Khi cố lướt sóng lớn, anh ấy đã gặp một **tai nạn nghiêm trọng**.
The company suffered a financial wipeout last year.
Công ty đã bị **thất bại hoàn toàn** về tài chính năm ngoái.
A sudden wipeout stopped the cyclist from winning the race.
Một **tai nạn nghiêm trọng** bất ngờ đã khiến tay đua xe đạp không thể thắng cuộc đua.
I totally had a wipeout on my skateboard yesterday—my knees still hurt!
Hôm qua mình **ngã mạnh** trên ván trượt – đầu gối vẫn còn đau!
That exam was a complete wipeout for me—I didn’t know a single answer.
Bài kiểm tra đó với mình là **thất bại hoàn toàn**—mình không biết một câu nào cả.
After his spectacular wipeout, the surfer just laughed it off and tried again.
Sau **tai nạn nghiêm trọng** đó, người lướt sóng chỉ cười rồi thử lại.