Type any word!

"wingtip" in Vietnamese

đầu cánhgiày wingtip (giày bít mũi cánh chim)

Definition

Đầu ngoài cùng của cánh chim hoặc cánh máy bay. 'Wingtip' cũng dùng để chỉ kiểu giày tây với phần mũi có hoa văn hình cánh chim.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong hàng không dùng như thuật ngữ kỹ thuật, còn trong thời trang chỉ loại giày đặc biệt. Đừng nhầm với 'wingspan' (sải cánh).

Examples

The bird's wingtip touched the water as it flew low.

**Đầu cánh** của con chim chạm vào mặt nước khi nó bay thấp.

The plane's wingtip lights help pilots see at night.

Đèn ở **đầu cánh** máy bay giúp phi công nhìn rõ vào ban đêm.

He wore black wingtip shoes to the wedding.

Anh ấy mang giày **wingtip** đen tới đám cưới.

There was a small crack on the left wingtip after the storm.

Sau cơn bão, có một vết nứt nhỏ ở **đầu cánh** bên trái.

I love how your brown wingtips go with that suit.

Mình thích cách đôi **giày wingtip** nâu hợp với bộ vest đó của bạn.

Flocks of geese sometimes barely miss each other's wingtips in flight.

Đàn ngỗng có khi bay sát đến mức suýt chạm **đầu cánh** nhau.