Type any word!

"winger" in Vietnamese

cầu thủ chạy cánh

Definition

Đây là cầu thủ thi đấu gần biên trong các môn thể thao như bóng đá hoặc khúc côn cầu, chuyên di chuyển và tấn công nhanh ở hai bên cánh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các môn thể thao như bóng đá, khúc côn cầu, rugby. Hay gặp các từ ghép như 'cầu thủ chạy cánh phải', 'cầu thủ chạy cánh trái'. Không dùng với nghĩa chính trị.

Examples

She plays as a winger on her soccer team.

Cô ấy chơi ở vị trí **cầu thủ chạy cánh** trong đội bóng đá của mình.

The winger made a fast run down the left side.

**Cầu thủ chạy cánh** đã lao nhanh xuống cánh trái.

Our ice hockey team needs a new right winger.

Đội khúc côn cầu của chúng tôi cần một **cầu thủ chạy cánh phải** mới.

As a winger, Tom always tries to outrun the defenders.

Là một **cầu thủ chạy cánh**, Tom luôn cố gắng vượt qua hậu vệ.

In the last match, our left winger scored two goals.

Ở trận trước, **cầu thủ chạy cánh trái** của chúng tôi đã ghi hai bàn.

He’s not just a fast winger—his crosses are super accurate.

Anh ấy không chỉ là **cầu thủ chạy cánh** nhanh mà còn chuyền bóng cực kỳ chính xác.