"windowsill" in Vietnamese
Definition
Phần phẳng ở dưới cùng của cửa sổ, thường nằm trong phòng, nơi người ta hay đặt chậu cây hoặc đồ trang trí.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ phần bên trong của bệ cửa sổ. Dùng trong cụm như 'đặt lên bệ cửa sổ', 'ngồi trên bệ cửa sổ'.
Examples
There is a flower pot on the windowsill.
Có một chậu hoa trên **bệ cửa sổ**.
The cat likes to sit on the windowsill.
Con mèo thích ngồi trên **bệ cửa sổ**.
She placed her books on the windowsill.
Cô ấy để sách trên **bệ cửa sổ**.
I left the window open and my keys slid down the windowsill.
Tôi để cửa sổ mở nên chìa khóa của tôi trượt xuống **bệ cửa sổ**.
She loves to watch the rain falling while sitting by the windowsill.
Cô ấy thích ngồi cạnh **bệ cửa sổ** ngắm mưa rơi.
Tiny plants were growing on the dusty old windowsill.
Những cây nhỏ mọc lên trên **bệ cửa sổ** cũ đầy bụi.