"windowless" in Vietnamese
Definition
Chỉ một căn phòng, tòa nhà hoặc nơi không có cửa sổ nào cả.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với các danh từ như "phòng", "văn phòng", "buồng giam" để miêu tả không gian kín, thiếu sáng và bí bách. Không dùng theo nghĩa bóng.
Examples
She works in a windowless office.
Cô ấy làm việc trong một văn phòng **không có cửa sổ**.
The prison cell was windowless.
Buồng giam đó **không có cửa sổ**.
They rented a small windowless room for storage.
Họ thuê một phòng nhỏ **không có cửa sổ** để làm kho.
It felt stuffy in the windowless basement during summer.
Mùa hè, tầng hầm **không có cửa sổ** cảm thấy rất ngột ngạt.
I could never live in a windowless apartment—I'd miss the sunlight.
Tôi không bao giờ có thể sống trong một căn hộ **không có cửa sổ**—tôi sẽ nhớ ánh nắng lắm.
The secret meeting was held in a windowless conference room.
Cuộc họp bí mật đã được tổ chức trong một phòng họp **không có cửa sổ**.