Type any word!

"windbreaker" in Vietnamese

áo gió

Definition

Áo gió là loại áo khoác nhẹ, được thiết kế để bảo vệ khỏi gió và mưa nhẹ, thường làm từ chất liệu tổng hợp mỏng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Áo gió' thường dùng khi đi ngoài trời gió, cho các hoạt động vận động hay dã ngoại. Không đủ ấm như áo khoác dày và không chống nước hoàn toàn như 'áo mưa'.

Examples

I wear my windbreaker when it is windy outside.

Khi trời có gió, tôi mặc **áo gió**.

His windbreaker is bright blue.

**Áo gió** của anh ấy có màu xanh sáng.

Can you lend me your windbreaker for the hike?

Bạn cho mình mượn **áo gió** để đi bộ đường dài được không?

Don’t forget your windbreaker—it gets chilly at the top of the hill.

Đừng quên **áo gió** nhé — trên đỉnh đồi sẽ lạnh đấy.

I always keep a windbreaker in my backpack just in case the weather changes.

Tôi luôn để một chiếc **áo gió** trong ba lô phòng khi thời tiết thay đổi.

That old windbreaker has lasted me for years—even through some rough weather.

Chiếc **áo gió** cũ đó đã theo tôi nhiều năm—even qua những thời tiết khắc nghiệt.